Từ vựng

修士課程 (しゅうしかてい, shuushikatei) nghĩa là gì?

修士課程 (しゅうしかてい, shuushikatei) trong tiếng Nhật nghĩa là chương trình thạc sĩ, khóa cao học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうしかてい
Romajishuushikatei
Từ loạidanh từ
しゅうしかてい
shuushikatei

chương trình thạc sĩ, khóa cao học

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.