Kanji
Chữ 士 (SĨ) nghĩa là gì?
士 đọc Hán-Việt là SĨ, nghĩa là kẻ sĩ, học giả; võ sĩ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | sĩ |
|---|
| Âm On | シ |
|---|
| Âm Kun | さむらい |
|---|
| Số nét | 3 |
|---|
| Bộ thủ chính | 士 (sĩ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
士sĩÂm On シÂm Kun さむらいN1 · ước tính theo khung JLPT3 nét
kẻ sĩ, học giả; võ sĩ
Mẹo nhớ
Một nét trên dài, một nét dưới ngắn ghép thành dáng đứng thẳng của KẺ SĨ.
Từ ghép tiêu biểu
- 同士どうしnhững người cùng loại, lẫn nhau
- 学士がくしcử nhân; bằng cử nhân
- 武士ぶしvõ sĩ Samurai
- 紳士しんしquý ông
Từ vựng khác có chữ này
- 博士はかせtiến sĩ, chuyên gia
- 修士しゅうしthạc sĩ, bằng thạc sĩ
- 兵士へいしbinh sĩ