Từ vựng
信仰 (しんこう, shinkou) nghĩa là gì?
信仰 (しんこう, shinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là đức tin, tín ngưỡng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんこう |
|---|
| Romaji | shinkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinkou
đức tin, tín ngưỡng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (religious) faith; belief; creed
Câu ví dụ
彼女は強い信仰を持っています。
Cô ấy có đức tin mạnh mẽ.
この国にはいろいろな信仰があります。
Nước này có nhiều tín ngưỡng khác nhau.