Từ vựng
保険証 (ほけんしょう, hokenshou) nghĩa là gì?
保険証 (ほけんしょう, hokenshou) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ bảo hiểm.
| Cách đọc | ほけんしょう |
|---|---|
| Romaji | hokenshou |
保険証ほけんしょう
hokenshou
thẻ bảo hiểm
- 1thẻ bảo hiểminsurance card
Từ vựng
保険証 (ほけんしょう, hokenshou) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ bảo hiểm.
| Cách đọc | ほけんしょう |
|---|---|
| Romaji | hokenshou |
thẻ bảo hiểm