Từ vựng
保険料 (ほけんりょう, hokenryou) nghĩa là gì?
保険料 (ほけんりょう, hokenryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí bảo hiểm.
| Cách đọc | ほけんりょう |
|---|---|
| Romaji | hokenryou |
保険料ほけんりょう
hokenryou
phí bảo hiểm
- 1phí bảo hiểminsurance premium
Từ vựng
保険料 (ほけんりょう, hokenryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí bảo hiểm.
| Cách đọc | ほけんりょう |
|---|---|
| Romaji | hokenryou |
phí bảo hiểm