Từ vựng

料 (りょう, ryou) nghĩa là gì?

料 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí, tiền cước, lệ phí; nguyên vật liệu làm ra đồ vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょう
Romajiryou
Từ loạihậu tố, danh từ
りょう
ryou

phí, tiền cước, lệ phí; nguyên vật liệu làm ra đồ vật

  1. 1hậu tố · danh từ phí, tiền cước, lệ phífee; charge; rate
  2. 2hậu tố · danh từ nguyên vật liệu làm ra đồ vậtmaterial

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.