Từ vựng

一時 (いちじ, ichiji) nghĩa là gì?

一時 (いちじ, ichiji) trong tiếng Nhật nghĩa là một thời gian; tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいちじ
Romajiichiji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いちじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichiji

một thời gian; tạm thời

  1. 1danh từ một giờ (theo đồng hồ)one o'clock
  2. 2trạng từ · danh từ đã có thời, trước đây, dạo nọonce; at one time; formerly
  3. 3trạng từ · danh từ · tính từ の tạm thời, trong chốc lát, trước mắtfor a time; for a while; for the time being
  4. 4tiền tố một lần, có lần, một thờia time; one time; once

Câu ví dụ

  • Tàu điện đã dừng tạm thời.

  • Có một thời tôi đã sống ở Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.