Từ vựng

伝記 (でんき, denki) nghĩa là gì?

伝記 (でんき, denki) trong tiếng Nhật nghĩa là tiểu sử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんき
Romajidenki
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でんき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenki

tiểu sử

  1. 1danh từ · tính từ の biography; life story

Câu ví dụ

  • Đọc cuốn tiểu sử này tôi thấy có thêm dũng khí.

  • Tôi mượn cuốn tiểu sử của nhà khoa học ở thư viện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.