Từ vựng

休憩時間 (きゅうけいじかん, kyuukeijikan) nghĩa là gì?

休憩時間 (きゅうけいじかん, kyuukeijikan) trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian nghỉ giải lao, giờ nghỉ trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうけいじかん
Romajikyuukeijikan
Từ loạidanh từ
きゅうけいじかん
kyuukeijikan

thời gian nghỉ giải lao, giờ nghỉ trưa

  1. 1danh từ thời gian nghỉ giải lao, giờ nghỉ trưarest period; intermission; break time

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.