Kanji

Chữ 企 (XÍ) nghĩa là gì?

企 đọc Hán-Việt là XÍ, nghĩa là mưu tính, dự định; doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxí
Âm Onキ
Âm Kunくわだ.てる、たくら.む
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xíÂm On キÂm Kun くわだ.てる、たくら.む
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

mưu tính, dự định; doanh nghiệp

Mẹo nhớ

Người 人 nhón bàn chân 止 để nhìn xa và tính trước việc lớn: MƯU TÍNH, DỰ ĐỊNH.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 企むたくらむâm mưu; toan tính điều xấu
  • 企業きぎょうdoanh nghiệp
  • 企画きかくkế hoạch, dự án, việc lập kế hoạch
  • 企てるくわだてるmưu tính; lên kế hoạch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.