Từ vựng

中身 (なかみ, nakami) nghĩa là gì?

中身 (なかみ, nakami) trong tiếng Nhật nghĩa là nội dung, phần bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなかみ
Romajinakami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なかみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnakami

nội dung, phần bên trong

  1. 1danh từ phần bên trong, ruột, đồ đựng bên trongcontents; interior; filling
  2. 2danh từ nội dung, thực chấtsubstance; content
  3. 3danh từ lưỡi kiếm, phần thân dao kiếm(sword) blade

Câu ví dụ

  • Bên trong hộp này là gì vậy?

  • Hãy kiểm tra phần bên trong hộp.

Còn viết: 中味

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.