Từ vựng
悲しむ (かなしむ, kanashimu) nghĩa là gì?
悲しむ (かなしむ, kanashimu) trong tiếng Nhật nghĩa là buồn, thương tiếc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かなしむ |
|---|
| Romaji | kanashimu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanashimu
buồn, thương tiếc
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to be sad; to mourn for; to regret