Từ vựng

悲しむ (かなしむ, kanashimu) nghĩa là gì?

悲しむ (かなしむ, kanashimu) trong tiếng Nhật nghĩa là buồn, thương tiếc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかなしむ
Romajikanashimu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かなしむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanashimu

buồn, thương tiếc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to be sad; to mourn for; to regret

Câu ví dụ

  • Xin đừng buồn đến thế.

  • Con chó chết, cả nhà rất đau buồn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.