Từ vựng

副~ (ふく~) nghĩa là gì?

副~ (ふく~, fuku~) trong tiếng Nhật nghĩa là phó, phụ (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcふく~
Romajifuku~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふく~
N2 · ước tính theo khung JLPTfuku~

phó, phụ (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Nghe nói thuốc này ít tác dụng phụ.

  • Phó giám đốc đã phát biểu thay giám đốc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.