Từ vựng

付き合う (つきあう, tsukiau) nghĩa là gì?

付き合う (つきあう, tsukiau) trong tiếng Nhật nghĩa là giao du, hẹn hò, đi cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつきあう
Romajitsukiau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つきあう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsukiau

giao du, hẹn hò, đi cùng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ giao du, kết bạn, qua lại, hẹn hò vớito associate with; to keep company with; to go out with
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đi cùng cho có bạn, chiều theo, hùa theoto go along with; to follow someone's lead; to accompany someone

Câu ví dụ

  • Tôi hẹn hò với cô ấy ba năm rồi.

  • Tôi đi mua sắm cùng bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.