Từ vựng

谷 (たに, tani) nghĩa là gì?

谷 (たに, tani) trong tiếng Nhật nghĩa là thung lũng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたに
Romajitani
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たに
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtani

thung lũng

  1. 1danh từ valley; ravine; gorge

Câu ví dụ

  • Tôi đã qua thung lũng sâu bằng cây cầu.

  • Dưới thung lũng có một con sông nhỏ chảy qua.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.