Từ vựng

牛乳 (ぎゅうにゅう, gyuunyuu) nghĩa là gì?

牛乳 (ぎゅうにゅう, gyuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sữa bò.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎゅうにゅう
Romajigyuunyuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ぎゅうにゅう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyuunyuu

sữa bò

GenkiGenki 18
  1. 1danh từ (cow's) milk

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng uống sữa bò.

  • Sữa bò này lạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.