Từ vựng

人権擁護 (じんけんようご, jinken'yougo) nghĩa là gì?

人権擁護 (じんけんようご, jinken'yougo) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo vệ nhân quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんけんようご
Romajijinken'yougo
Từ loạidanh từ
じんけんようご
jinken'yougo

bảo vệ nhân quyền

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.