Từ vựng
人工衛星 (じんこうえいせい, jinkoueisei) nghĩa là gì?
人工衛星 (じんこうえいせい, jinkoueisei) trong tiếng Nhật nghĩa là vệ tinh nhân tạo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんこうえいせい |
|---|
| Romaji | jinkoueisei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
人工衛星じんこうえいせい
jinkoueisei
vệ tinh nhân tạo
- 1danh từ vệ tinh nhân tạoartificial satellite; man-made satellite