Từ vựng

神社 (じんじゃ, jinja) nghĩa là gì?

神社 (じんじゃ, jinja) trong tiếng Nhật nghĩa là đền thờ Thần đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんじゃ
Romajijinja
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じんじゃ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinja

đền thờ Thần đạo

  1. 1danh từ Shinto shrine

Câu ví dụ

  • Ngôi đền này cổ kính và nổi tiếng.

  • Chủ nhật tôi đã đi đền thờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.