Từ vựng
調べる (しらべる, shiraberu) nghĩa là gì?
調べる (しらべる, shiraberu) trong tiếng Nhật nghĩa là tra cứu, kiểm tra, điều tra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しらべる |
|---|
| Romaji | shiraberu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiraberu
tra cứu, kiểm tra, điều tra
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to examine; to look up; to investigate
Câu ví dụ
辞書で言葉の意味を調べます。
Tôi tra nghĩa của từ trong từ điển.
明日の天気をインターネットで調べました。
Tôi đã tra thời tiết ngày mai trên mạng.