Từ vựng

心身 (しんしん, shinshin) nghĩa là gì?

心身 (しんしん, shinshin) trong tiếng Nhật nghĩa là thể chất và tinh thần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんしん
Romajishinshin
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しんしん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinshin

thể chất và tinh thần

  1. 1danh từ · tính từ の mind and body

Câu ví dụ

  • Vận động tốt cho cả thân và tâm.

  • Chuyến đi giúp cả thân lẫn tâm được nghỉ ngơi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.