Từ vựng

二酸化炭素 (にさんかたんそ, nisankatanso) nghĩa là gì?

二酸化炭素 (にさんかたんそ, nisankatanso) trong tiếng Nhật nghĩa là khí cacbonic, cacbon đioxit.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにさんかたんそ
Romajinisankatanso
Từ loạidanh từ
にさんかたんそ
nisankatanso

khí cacbonic, cacbon đioxit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.