Từ vựng
二酸化炭素 (にさんかたんそ, nisankatanso) nghĩa là gì?
二酸化炭素 (にさんかたんそ, nisankatanso) trong tiếng Nhật nghĩa là khí cacbonic, cacbon đioxit.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にさんかたんそ |
|---|
| Romaji | nisankatanso |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
khí cacbonic, cacbon đioxit
- 1danh từ khí cacbonic, cacbon đioxitcarbon dioxide; CO2