Từ vựng

二百十日 (にひゃくとおか, nihyakutooka) nghĩa là gì?

二百十日 (にひゃくとおか, nihyakutooka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày thứ 210 kể từ tiết Lập xuân, ngày bão.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにひゃくとおか
Romajinihyakutooka
Từ loạidanh từ
にひゃくとおか
nihyakutooka

ngày thứ 210 kể từ tiết Lập xuân, ngày bão

  1. 1danh từ ngày thứ 210 kể từ tiết Lập xuân, ngày bão210th day (from the first day of spring according to the lunar calendar); the storm day

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.