Từ vựng

二百二十日 (にひゃくはつか, nihyakuhatsuka) nghĩa là gì?

二百二十日 (にひゃくはつか, nihyakuhatsuka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày thứ 220, cuối mùa bão.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにひゃくはつか
Romajinihyakuhatsuka
Từ loạidanh từ
にひゃくはつか
nihyakuhatsuka

ngày thứ 220, cuối mùa bão

  1. 1danh từ ngày thứ 220, cuối mùa bão220th day; end of the storm period

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.