Từ vựng

中小企業 (ちゅうしょうきぎょう, chuushoukigyou) nghĩa là gì?

中小企業 (ちゅうしょうきぎょう, chuushoukigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうしょうきぎょう
Romajichuushoukigyou
Từ loạidanh từ
ちゅうしょうきぎょう
chuushoukigyou

doanh nghiệp vừa và nhỏ

  1. 1danh từ doanh nghiệp vừa và nhỏsmall and medium-sized enterprises; small and medium-sized businesses

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.