Từ vựng

中学 (ちゅうがく, chuugaku) nghĩa là gì?

中学 (ちゅうがく, chuugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trường trung học cơ sở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうがく
Romajichuugaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちゅうがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuugaku

trường trung học cơ sở

  1. 1danh từ junior high school; middle school; lower secondary school

Câu ví dụ

  • Tôi đã gặp bạn hồi cấp hai.

  • Em trai tôi năm nay vào cấp hai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.