Từ vựng

説 (せつ, setsu) nghĩa là gì?

説 (せつ, setsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuyết, quan điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつ
Romajisetsu
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsu

thuyết, quan điểm

  1. 1danh từ · hậu tố học thuyết, thuyết, luận thuyếttheory; doctrine
  2. 2danh từ ý kiến, quan điểm, cách nhìnopinion; view
  3. 3danh từ tin đồn, lời đồn đại, chuyện nghe hơi nồi chõrumour; rumor; gossip

Câu ví dụ

  • Một học thuyết mới đã được công bố.

  • Tôi nghĩ quan điểm đó không đúng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.