Từ vựng

笛 (ふえ, fue) nghĩa là gì?

笛 (ふえ, fue) trong tiếng Nhật nghĩa là sáo, còi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふえ
Romajifue
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふえ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfue

sáo, còi

  1. 1danh từ sáo, tiêu, ống sáo (sáo ngang, shakuhachi, clarinet)flute; fife; pipe
  2. 2danh từ còi (thổi)whistle

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi thổi sáo rất giỏi.

  • Thầy thổi còi và trận đấu bắt đầu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.