Từ vựng

深まる (ふかまる, fukamaru) nghĩa là gì?

深まる (ふかまる, fukamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là sâu thêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふかまる
Romajifukamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふかまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukamaru

sâu thêm

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to deepen; to heighten; to intensify

Câu ví dụ

  • Tình bạn của hai người đã sâu đậm hơn.

  • Thu sâu dần, lá cây đỏ lên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.