Từ vựng

下書き (したがき, shitagaki) nghĩa là gì?

下書き (したがき, shitagaki) trong tiếng Nhật nghĩa là bản nháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたがき
Romajishitagaki
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
したがき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitagaki

bản nháp

  1. 1danh từ · động từ (+する) draft; rough copy

Câu ví dụ

  • Tôi đã thử viết bản nháp của lá thư.

  • Bản nháp này vẫn chưa hoàn thành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.