Từ vựng
丈夫 (じょうぶ, joubu) nghĩa là gì?
丈夫 (じょうぶ, joubu) trong tiếng Nhật nghĩa là chắc chắn, khỏe mạnh, bền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうぶ |
|---|
| Romaji | joubu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoubu
chắc chắn, khỏe mạnh, bền
- 1tính từ -na healthy; robust; strong
Câu ví dụ
祖父は丈夫です。
Ông tôi khỏe mạnh.
この机は丈夫です。
Cái bàn này chắc chắn.