Từ vựng

万 (まん, man) nghĩa là gì?

万 (まん, man) trong tiếng Nhật nghĩa là vạn, số 10.000.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまん
Romajiman
Từ loạisố từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
まん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngman

vạn, số 10.000

  1. 1số từ một vạn, mười nghìn10,000; ten thousand
  2. 2danh từ · tính từ の muôn, vô số, vạnmyriad
  3. 3danh từ · trạng từ mọi thứ, tất cảeverything; all
  4. 4danh từ · tính từ の (cổ) đủ loại, nhiều thứ khác nhauvarious

Câu ví dụ

  • Cái đồng hồ này một vạn yên.

  • Tôi có mười vạn yên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.