Từ vựng
一帯 (いったい, ittai) nghĩa là gì?
一帯 (いったい, ittai) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn vùng, cả khu vực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いったい |
|---|
| Romaji | ittai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngittai
toàn vùng, cả khu vực
- 1danh từ cả một vùng, toàn khu vựcwhole area; whole region
- 2danh từ · tính từ の dải, vệt đất, vành đaistretch (of land); tract; belt
Câu ví dụ
駅の一帯に店が多いです。
Khu vực quanh ga có nhiều cửa hàng.
この一帯はとても静かです。
Cả khu vực này rất yên tĩnh.