Từ vựng

一体 (いったい, ittai) nghĩa là gì?

一体 (いったい, ittai) trong tiếng Nhật nghĩa là một thể; rốt cuộc, thực sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいったい
Romajiittai
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いったい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngittai

một thể; rốt cuộc, thực sự

  1. 1trạng từ rốt cuộc là, chứ, thế quái nào (nhấn mạnh câu hỏi)(what) the heck; (why) in the world; (who) on earth
  2. 2danh từ một vật, một khối, một thể, một nhómone object; one body; one unit
  3. 3danh từ một dạng, một kiểu, một hình thứcone form; one style; one format
  4. 4danh từ một pho tượng Phật, một bức tượng tạcone Buddhist image; one carving; one sculpture
  5. 5danh từ một thi thể, một bộ hài cốtone corpse; one sample (of bones, remains, etc.)

Câu ví dụ

  • Cái này rốt cuộc là cái gì vậy?

  • Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.