Ngữ pháp tiếng Nhật
決して~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
決して~ない nghĩa là quyết không…; không bao giờ….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | 決して + Vない 決して + Vないでください 決して + い形(くない) |
| Romaji | kesshite nai |
| Nghĩa | quyết không…; không bao giờ… |
Cách nối
| Cam kết | 言わない → 決して言いません |
|---|---|
| Nhờ vả | 忘れないで → 決して忘れないでください |
Cách dùng
Phủ định kèm ý CHÍ mạnh mẽ: cam kết hoặc khẳng định dứt khoát. Trang trọng hơn 「絶対に」.
- 「決して~ない」 = nhất quyết không: 「この秘密は決して誰にも言いません」. Câu mang tính lời hứa.
- Vế sau bắt buộc phủ định (ない・ません・ないでください). 「決して」 một mình không thành câu.
- Khác 「全然/まったく~ない」 (chỉ mô tả mức độ không): 「決して」 luôn có màu ý chí hoặc cam kết của người nói.
Ví dụ
この秘密は決して誰にも言いません。
Bí mật này tôi nhất quyết không nói với ai.
彼は決して約束を破らない人だ。
Anh ấy là người không bao giờ thất hứa.
Cần nhớ
- Bắt buộc đi với phủ định.
- Mang sắc thái cam kết, không dùng để mô tả trung tính.
Lỗi hay gặp
-
Sai決して言います。
Tôi quyết không nói.
Đúng決して言いません。
「決して」 bắt buộc đi với phủ định.
-
Saiこの部屋は決して暖かくない。
Phòng này hoàn toàn không ấm.
Đúngこの部屋はまったく暖かくない。
Mô tả mức độ trung tính thì dùng 「まったく」; 「決して」 kèm ý chí/cam kết.
Mẹo khi ôn thi
- 「決して~ない」 = nhất quyết không (cam kết); luôn cặp với phủ định.