Ngữ pháp tiếng Nhật
~ず nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ず nghĩa là không làm mà; không.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない bỏ ない + ず(する→せず) |
| Romaji | zu |
| Nghĩa | không làm mà; không |
Cách nối
| Cách nối | Vない bỏ ない + ず(する→せず) |
|---|
Cách dùng
Dạng phủ định VĂN VIẾT của 「~ないで」: làm B mà không làm A. Trang trọng hơn.
- 「~ず(に)」 = không làm A mà (làm B). Là dạng cổ văn/văn viết của 「~ないで」.
- Cách chia: bỏ 「ない」 rồi thêm 「ず」; riêng 「する」 → 「せず」 (KHÔNG phải 「しず」).
- 「~ず」 (không に) dùng nối câu như liên từ: 「何も言わず、部屋を出た」.
Ví dụ
朝ご飯を食べずに学校へ行った。
Tôi đi học mà không ăn sáng.
何も言わず、部屋を出た。
Anh ấy rời phòng mà không nói gì.
Cần nhớ
- 「する」 → 「せず」.
- Trang trọng hơn 「ないで」, hay dùng văn viết.
Lỗi hay gặp
-
Sai勉強しずに寝ました。
Đúng勉強せずに寝ました。
する đổi bất quy tắc thành せず, không phải しず.
Mẹo khi ôn thi
- 「ず(に)」 = văn viết của 「ないで」; 「する」→「せず」.