Ngữ pháp tiếng Nhật

~ふり nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ふり nghĩa là giả vờ; làm bộ như.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる/Vない/A/Nの + ふりをする
Romajifuri
Nghĩagiả vờ; làm bộ như

Cách nối

Cách nốiVる/Vない/A/Nの + ふりをする

Cách dùng

Nêu hành vi GIẢ VỜ — cố tình tỏ ra khác với thực tế. Thường mang giọng chê nhẹ.

  • 「~ふりをする」 = giả vờ, làm bộ như. Người nói BIẾT rằng thực tế không phải vậy.
  • Cách nối: động từ thể từ điển/ない/た, tính từ, danh từ + 「の」 → 「知らないふり」, 「病気のふり」.
  • Khác 「~そうにする」 (trông có vẻ): 「ふりをする」 là CỐ Ý đóng kịch.

Ví dụ

  • Anh ấy giả vờ không nghe thấy.

  • Đừng giả vờ không biết.

Cần nhớ

  • Danh từ nối bằng 「の」.
  • Hàm ý cố ý, thường hơi chê.

Lỗi hay gặp

  • Sai知(し)らないのふりをした。

    Đúng知(し)らないふりをした。

    Động từ thể thường nối trực tiếp với ふり, không thêm の.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ふりをする」 = giả vờ (cố ý); N nối bằng 「の」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →