Ngữ pháp tiếng Nhật
~まい nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~まい nghĩa là sẽ không; chắc không.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + まい(する→するまい/すまい) |
| Romaji | mai |
| Nghĩa | sẽ không; chắc không |
Cách nối
| Cách nối | Vる + まい(する→するまい/すまい) |
|---|
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) ý chí phủ định “quyết không làm”; (b) suy đoán phủ định “chắc không”. Văn viết.
- Nghĩa (a) Ý CHÍ: 「もう二度と~まい」 = quyết sẽ không… nữa. Chủ ngữ là NGƯỜI NÓI.
- Nghĩa (b) SUY ĐOÁN: 「彼は来まい」 = chắc anh ấy không đến. Chủ ngữ là người khác.
- Cách chia: nhóm I dùng thể từ điển + まい (言うまい); nhóm II/III có thể 「するまい/すまい」, 「来るまい/来まい」.
Ví dụ
もう同じ失敗はするまいと決めた。
Tôi quyết sẽ không lặp lại sai lầm đó.
彼はこのことを誰にも言うまい。
Có lẽ anh ấy sẽ không nói việc này với ai.
この天気では、今日は誰も来るまい。
Thời tiết thế này thì hôm nay chắc chẳng ai đến.
Cần nhớ
- Phân biệt hai nghĩa theo CHỦ NGỮ (mình → ý chí; người khác → suy đoán).
- Văn viết/hơi cổ; hội thoại dùng 「~ないつもりだ/~ないだろう」.
Lỗi hay gặp
-
Sai同じ失敗をしないまい。
Đúng同じ失敗はするまい。
まい nối với thể từ điển, không nối sau ない.
-
Sai彼はもう二度と行きまいと誓った。
Anh ấy đã thề sẽ không bao giờ đi nữa.
Đúng彼はもう二度と行くまいと誓った。
「行く」 là động từ nhóm I nên nối THỂ TỪ ĐIỂN + まい, không dùng GỐC ます.
-
Sai(友達に)今日は雨が降るまい。
Hôm nay chắc không mưa.
Đúng(友達に)今日は雨が降らないだろう。
「まい」 là văn viết/cổ, nghe rất lạ trong hội thoại thân mật.
Mẹo khi ôn thi
- 「まい」 = (a) quyết không (chủ ngữ mình) / (b) chắc không (người khác).