Ngữ pháp tiếng Nhật

~向け nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~向け nghĩa là dành cho… (đối tượng nhắm tới).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + 向け
N + 向けの + N
N + 向けに + V
Romajimuke
Nghĩadành cho… (đối tượng nhắm tới)

Cách nối

Vị ngữ若者 → 若者向けだ
Định ngữ子ども → 子ども向けの番組

Cách dùng

Nêu đối tượng mà sản phẩm/nội dung được LÀM RIÊNG cho. Là chủ đích của người làm ra.

  • 「N向け」 = làm riêng cho N: 「この雑誌は若者向けだ」「初心者向けの教材」.
  • Khác 「N向き」: 「向け」 là CHỦ ĐÍCH nhắm tới; 「向き」 là HỢP với, dù không cố ý — 「この料理は子ども向きだ」 (món này hợp với trẻ con).
  • Bổ nghĩa danh từ cần 「の」, bổ nghĩa động từ dùng 「に」: 「海外向けに輸出する」.

Ví dụ

  • Tạp chí này được làm dành riêng cho giới trẻ.

  • Tôi đang tìm giáo trình dành cho người mới bắt đầu.

Cần nhớ

  • Bổ nghĩa danh từ cần 「の」.
  • 「向き」 = hợp với (không chủ đích), khác 「向け」.

Lỗi hay gặp

  • Sai子(こ)ども向(む)け番組(ばんぐみ)を見(み)た。

    Tôi xem chương trình dành cho trẻ em.

    Đúng子(こ)ども向(む)けの番組(ばんぐみ)を見(み)た。

    Bổ nghĩa danh từ cần 「の」.

  • Saiこの味(あじ)は子(こ)ども向(む)けだから、辛(つら)くない。

    Vị này phù hợp với trẻ em nên không cay.

    Đúngこの味(あじ)は子(こ)ども向(む)きだから、辛(つら)くない。

    Không cố ý làm riêng mà chỉ "hợp với" thì dùng 「向き」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「向け」 = làm riêng cho (chủ đích); 「向き」 = hợp với.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →