Ngữ pháp tiếng Nhật
A。もっとも、B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。もっとも、B。 nghĩa là tuy nhiên (nói thêm cho chính xác).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。もっとも、câu B(が/けれど)。 |
| Romaji | A.mottomo,B. |
| Nghĩa | tuy nhiên (nói thêm cho chính xác) |
Cách nối
| Bổ sung ngoại lệ | 毎日運動している。もっとも、雨の日は休むが。 |
|---|
Cách dùng
Sau khi khẳng định A, thêm một điều kiện hoặc ngoại lệ để lời nói khỏi bị hiểu quá rộng.
- 「もっとも」 = tuy nhiên, có điều. B GIỚI HẠN lại phạm vi đúng của A: 「日本語は話せます。もっとも、難しい漢字は読めませんが」.
- Câu B thường bỏ lửng bằng 「が/けれど」 — dấu hiệu nhận biết của mẫu này.
- Khác 「しかし」 (phủ định vế trước) và 「ただ」 (nêu điểm băn khoăn): 「もっとも」 chỉ thu hẹp phạm vi cho chính xác.
Ví dụ
毎日運動しています。もっとも、雨の日は休みますが。
Tôi tập thể dục mỗi ngày. Tuy nhiên, hôm nào mưa thì nghỉ.
日本語は話せます。もっとも、難しい漢字は読めませんけれど。
Tôi nói được tiếng Nhật. Tuy nhiên chữ Hán khó thì không đọc được.
Cần nhớ
- B thu hẹp phạm vi của A, không phủ nhận A.
- Hay kết bằng 「が/けれど」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は頭がいい。もっとも、勉強も大切だ。
Anh ấy thông minh. Tuy nhiên, học hành cũng quan trọng.
Đúng彼は頭がいい。もっとも、あまり勉強はしないが。
B phải thu hẹp chính điều A vừa nói, không nhảy sang nhận xét chung.
-
Saiこの料理はおいしい。もっとも、まずい。
Món này ngon. Tuy nhiên, lại dở.
Đúngこの料理はおいしい。もっとも、冷めるとまずいが。
「もっとも」 giới hạn phạm vi, không phủ nhận hoàn toàn A.
Mẹo khi ôn thi
- 「もっとも」 = có điều… (thu hẹp phạm vi); hay bỏ lửng bằng 「が」.