Ngữ pháp tiếng Nhật
~さしつかえない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~さしつかえない nghĩa là không sao; không trở ngại.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vても/Nでも + 差し支えない |
| Romaji | sashitsukaenai |
| Nghĩa | không sao; không trở ngại |
Cách nối
| Cách nối | Vても/Nでも + 差し支えない |
|---|
Cách dùng
Cho phép lịch sự: làm A cũng không gây trở ngại. Trang trọng, văn phong công việc.
- 「~ても差し支えない」 = làm A cũng không sao. Cách CHO PHÉP trang trọng.
- Trang trọng hơn 「~てもいい」 nhiều; hay dùng trong công việc/văn bản.
- Dạng hỏi 「~ても差し支えないでしょうか」 = liệu có được không ạ.
Ví dụ
この資料はコピーしても差し支えありません。
Tài liệu này photo cũng không sao.
少し遅れても差し支えないでしょう。
Muộn một chút chắc cũng không sao.
Cần nhớ
- Trang trọng hơn 「てもいい」.
- Nối bằng 「ても/でも」.
Lỗi hay gặp
-
Saiコピーする差し支えない。
Đúngコピーしても差し支えない。
Điều được cho phép nối bằng Vても.
Mẹo khi ôn thi
- 「ても差し支えない」 = cũng không sao (cho phép lịch sự, trang trọng).