Ngữ pháp tiếng Nhật
~でいいです nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~でいいです nghĩa là chọn như vậy là được.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N/na-adj + でいい |
| Romaji | deiidesu |
| Nghĩa | chọn như vậy là được |
Cách nối
| Cách nối | N/na-adj + でいい |
|---|
Cách dùng
Chấp nhận một lựa chọn ở mức “thế cũng được”. Nhấn sự dễ tính hoặc thoả hiệp.
- 「Nでいい」 = N là được rồi (không cần hơn). Nhấn sự CHẤP NHẬN, đôi khi là thoả hiệp.
- Khác 「Nがいい」 (chọn N vì thích N nhất): 「でいい」 hàm ý “không cần cầu kỳ”.
- Trong giao tiếp cần lịch sự nên tránh 「でいい」 khi người nghe mời — dễ nghe như miễn cưỡng.
Ví dụ
飲み物は水でいいです。
Đồ uống thì nước là được.
集合時間は九時でいいですか。
Giờ tập trung là chín giờ có được không?
Cần nhớ
- 「でいい」 = thoả hiệp; 「がいい」 = chọn vì thích.
- Cẩn thận sắc thái khi trả lời lời mời.
Lỗi hay gặp
-
Sai飲み物は水にいいです。
Đúng飲み物は水でいいです。
Lựa chọn được chấp nhận dùng Nでいい.
Mẹo khi ôn thi
- 「でいい」 = thế cũng được (thoả hiệp); 「がいい」 = chọn vì thích nhất.