Ngữ pháp tiếng Nhật
~ぶり nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ぶり nghĩa là sau… (khoảng thời gian) mới lại…; cách/kiểu….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 期間 + ぶり(に) Vます形 + ぶり |
| Romaji | buri |
| Nghĩa | sau… (khoảng thời gian) mới lại…; cách/kiểu… |
Cách nối
| Khoảng thời gian | 三年 + ぶりに |
|---|---|
| Động từ (gốc ます) | 話し + ぶり |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) sau bao lâu mới lại (thời gian); (b) cách/dáng vẻ làm gì đó.
- Nghĩa (a): 「期間+ぶりに」 = sau chừng ấy thời gian mới lại… — 「三年ぶりに会った」 (ba năm rồi mới gặp lại).
- Nghĩa (b): 「Vます形+ぶり」 = cách/kiểu làm — 「話しぶり」 (cách nói), 「仕事ぶり」 (cách làm việc).
- Nghĩa (a) BẮT BUỘC hàm ý “lại lần nữa”; việc lần đầu tiên thì không dùng được.
Ví dụ
三年ぶりに故郷へ帰った。
Ba năm rồi tôi mới về quê.
彼の落ち着いた話しぶりに好感を持った。
Tôi có thiện cảm với cách nói điềm đạm của anh ấy.
Cần nhớ
- Nghĩa (a) cần hàm ý lặp lại.
- Nghĩa (b) nối gốc ます.
Lỗi hay gặp
-
Sai生まれて初めて、三年ぶりに海を見た。
Sau ba năm tôi mới lại thấy biển.
Đúng三年ぶりに海を見た。
Nghĩa (a) hàm ý LẠI lần nữa, mâu thuẫn với “lần đầu tiên trong đời”.
-
Sai話すぶりがいい。
Cách nói chuyện của anh ấy hay.
Đúng話しぶりがいい。
Nghĩa (b) nối GỐC ます (話し), không dùng thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- 「ぶり」 = (a) sau bao lâu mới lại / (b) cách làm (nối gốc ます).