Ngữ pháp tiếng Nhật
~に至った nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に至った nghĩa là rốt cuộc đã đi đến…, dẫn tới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + に至った N + に至った |
| Romaji | niitatta |
| Nghĩa | rốt cuộc đã đi đến…, dẫn tới… |
Cách nối
| Động từ | 独立する + に至った |
|---|---|
| Danh từ (kết cục) | 結論 + に至った |
Cách dùng
Nêu KẾT CỤC sau một quá trình dài. Trang trọng, văn viết.
- 「~に至った」 = cuối cùng đã đi đến kết cục A, sau một quá trình dài.
- A thường là điểm cuối đáng kể: 結論・合意・独立・破産.
- Cùng họ với 「~に至って」 (đến giai đoạn đó mới…) và 「~に至るまで」 (cho tới tận…).
Ví dụ
長い議論の末、ようやく合意に至った。
Sau bàn bạc dài, cuối cùng cũng đi đến thoả thuận.
調査を重ねた結果、驚くべき結論に至った。
Sau nhiều lần điều tra, chúng tôi đã đi tới một kết luận đáng kinh ngạc.
Cần nhớ
- Nhấn quá trình dài dẫn tới kết cục.
- Trang trọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai駅に至った。
Tôi đã đến ga.
Đúng駅に着いた。
「に至る」 nói về KẾT CỤC trừu tượng sau quá trình, không dùng cho việc tới nơi chốn thường ngày.
-
Saiすぐに結論に至った。
Sau cuộc tranh luận dài, chúng tôi đã đi đến kết luận.
Đúng長い議論の末、結論に至った。
Mẫu này hàm ý QUÁ TRÌNH DÀI; việc xảy ra ngay thì không hợp.
Mẹo khi ôn thi
- 「に至った」 = rốt cuộc đi đến kết cục sau quá trình dài (trang trọng).