Ngữ pháp tiếng Nhật
~くらいなら nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~くらいなら nghĩa là thà… còn hơn là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + くらいなら + ~ほうがましだ |
| Romaji | kurainara |
| Nghĩa | thà… còn hơn là… |
Cách nối
| Động từ (thua) | 負ける + くらいなら |
|---|---|
| Động từ (xin lỗi) | 謝る + くらいなら |
Cách dùng
So sánh hai lựa chọn tệ: nếu phải A thì thà chọn B. Vế sau thường có 「ほうがましだ」.
- 「~くらいなら」 = nếu phải làm A thì thà làm B còn hơn. Cả hai đều không tốt, nhưng A tệ hơn.
- Vế sau hay có 「~ほうがましだ/~ほうがいい」 — 「まし」 nghĩa “đỡ tệ hơn”, không phải “tốt”.
- Hàm ý cảm xúc mạnh: người nói rất ghét A.
Ví dụ
彼に頭を下げるくらいなら、自分でやったほうがましだ。
Thà tự làm còn hơn phải cúi đầu nhờ vả anh ta.
手を抜いて負けるくらいなら、全力で戦って負けたい。
Thà đánh hết sức mà thua còn hơn làm qua loa rồi thua.
Cần nhớ
- Cả hai lựa chọn đều không tốt.
- Vế sau hay dùng 「ましだ」.
Lỗi hay gặp
-
Sai一人で行くくらいなら、楽しいです。
Nếu chỉ là đi một mình thì vui.
Đúng一人で行くくらいなら、家にいるほうがましだ。
Vế sau phải là LỰA CHỌN thay thế (thà…còn hơn), không phải nhận xét cảm xúc.
-
Sai合格するくらいなら、勉強したほうがいい。
Thà học chết bỏ còn hơn là bị trượt.
Đúng不合格になるくらいなら、必死で勉強したほうがいい。
A phải là điều KHÔNG mong muốn; dùng điều tốt thì mất nghĩa “thà…còn hơn”.
Mẹo khi ôn thi
- 「くらいなら」 = thà B còn hơn A (cả hai đều tệ); vế sau dùng 「ましだ」.