Ngữ pháp tiếng Nhật
~なしには~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~なしには~ない nghĩa là nếu không có… thì không thể… (trang trọng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + なしには + ~ない |
| Romaji | nashiniha nai |
| Nghĩa | nếu không có… thì không thể… (trang trọng) |
Cách nối
| Danh từ (tình cảm) | 愛情 + なしには |
|---|---|
| Danh từ trừu tượng | 努力 + なしには |
Cách dùng
Như 「なしでは」 nhưng trang trọng/văn viết hơn; hay dùng với danh từ trừu tượng.
- 「~なしには~ない」 = nếu không có A thì không thể B. Trang trọng hơn 「なしでは」, hay đi với danh từ TRỪU TƯỢNG (努力・愛情・協力).
- Vế sau bắt buộc phủ định hoặc 「~ない」 dạng khả năng.
- Cùng nhóm với 「なくして(は)」 (văn viết nhất).
Ví dụ
努力なしには何も得られない。
Nếu không có nỗ lực thì chẳng đạt được gì cả.
周囲の協力なしにはこの成果はあり得なかった。
Nếu không có sự hợp tác của mọi người xung quanh thì đã không thể có thành quả này.
Cần nhớ
- Vế sau bắt buộc phủ định.
- Hay dùng với danh từ trừu tượng.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力なしには成功できる。
Không có nỗ lực thì không thể thành công.
Đúng努力なしには成功できない。
Vế sau BẮT BUỘC phủ định.
-
Sai水なしには、のどが渇いた。
Không có nỗ lực thì không thể mong thành công.
Đúng努力なしには、成功は望めない。
Vế sau phải là điều KHÔNG THỂ xảy ra khi thiếu A, không phải sự việc rời rạc.
Mẹo khi ôn thi
- 「なしには~ない」 = không có A thì không thể (trang trọng, N trừu tượng).