Kanji

Chữ 鮎 (NIÊM) nghĩa là gì?

鮎 đọc Hán-Việt là NIÊM, nghĩa là cá ayu, cá hương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtniêm
Âm Onデン、ネン
Âm Kunあゆ、なまず
Số nét16
Bộ thủ chính魚 (ngư)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
niêmÂm On デン、ネンÂm Kun あゆ、なまず
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

cá ayu, cá hương

Mẹo nhớ

Con cá 魚 mà ngư dân phải bói 卜 quẻ mới đoán được chỗ bắt, đó là CÁ AYU.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.