Kanji

Chữ 麻 (MA) nghĩa là gì?

麻 đọc Hán-Việt là MA, nghĩa là cây gai, cây lanh; tê.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtma
Âm Onマ、マア
Âm Kunあさ
Số nét11
Bộ thủ chính麻 (ma)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
maÂm On マ、マアÂm Kun あさ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

cây gai, cây lanh; tê

Mẹo nhớ

Dưới mái xưởng 广, những thân cây 木 được tước sợi phơi thành CÂY GAI.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 麻あさcây gai, sợi gai; lanh
  • 麻痺まひsự tê liệt, mất cảm giác; tình trạng đình trệ
  • 麻酔ますいsự gây mê, thuốc gây mê

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.