Từ vựng
麻 (あさ, asa) nghĩa là gì?
麻 (あさ, asa) trong tiếng Nhật nghĩa là cây gai, sợi gai; lanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あさ |
|---|
| Romaji | asa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngasa
cây gai, sợi gai; lanh
- 1danh từ cây gai dầu, cây cần sa (Cannabis sativa)cannabis (Cannabis sativa); hemp (plant)
- 2danh từ sợi gai, vải lanh, sợi đayhemp (fiber); linen; flax
Câu ví dụ
この畑では麻が栽培されている。
Cây gai đang được trồng trên cánh đồng này.
夏は麻のシャツが涼しくて快適だ。
Mùa hè, áo sơ mi vải lanh mát mẻ và thoải mái.