Kanji

Chữ 隷 (LỆ) nghĩa là gì?

隷 đọc Hán-Việt là LỆ, nghĩa là nô lệ, đầy tớ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlệ
Âm Onレイ
Âm Kunしたが.う、しもべ
Số nét16
Bộ thủ chính隶 (đãi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lệÂm On レイÂm Kun したが.う、しもべ
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

nô lệ, đầy tớ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.